navy list

/'neivi'list/
Học thuật
Thân thiện
navy list

A navy list is displayed on the wall of the ship's command center.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Danh sách sĩ quan hải quân: Một danh sách chính thức, thường được xuất bản định kỳ, liệt kê tất cả các sĩ quan đang tại ngũ trong lực lượng hải quân của một quốc gia. Danh sách này thường bao gồm thông tin như cấp bậc, chức vụ, ngày thăng cấp đơn vị công tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His promotion to commander was officially recorded in the latest navy list. (Việc thăng cấp của ông lên hàm chỉ huy đã được ghi nhận chính thức trong danh sách sĩ quan hải quân mới nhất.)
    • According to the navy list, the fleet has over two hundred active officers. (Theo danh sách sĩ quan hải quân, hạm đội hơn hai trăm sĩ quan đang tại ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be struck off the navy list": bị xóa tên khỏi danh sách sĩ quan hải quân (thường do bị cách chức hoặc giải ngũ).
    • After the court-martial, the captain was struck off the navy list. (Sau phiên tòa quân sự, vị thuyền trưởng đã bị xóa tên khỏi danh sách sĩ quan hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Navy Register: Sổ đăng ký/Sổ bộ Hải quân (một thuật ngữ gần nghĩa, cũng chỉ danh sách chính thức các sĩ quan đôi khi cả tàu chiến).
  • Active List: Danh sách sĩ quan đang tại ngũ.
  • Retired List: Danh sách sĩ quan đã nghỉ hưu.
Từ đồng nghĩa
  • Naval Register: Sổ bộ Hải quân.
  • Officer Roster: Danh sách/bảng phân công sĩ quan (có thể dùng chung cho các quân chủng).
Lưu ý
  • "Navy list" một danh từ ghép (compound noun) thường được viết liền hoặc dấu gạch nối (navy-list). một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, cụ thể hải quân.
  • Không nhầm lẫn với "navy blue" (màu xanh hải quân) hay "shipping list" (danh sách tàu thuyền).
navy list

A navy list is displayed on the wall of the ship's command center.

danh từ
  1. (quân sự) danh sách sĩ quan hải quân